peking duck
/pi:'kiɳ,dʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vịt Bắc Kinh: Một món ăn nổi tiếng và tinh tế của ẩm thực Trung Quốc, có nguồn gốc từ Bắc Kinh. Món ăn này đặc trưng bởi lớp da vịt được quay giòn, thường được dùng kèm với bánh kếp mỏng, hành lá, dưa leo và nước sốt hoisin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Peking duck is the most famous dish from Beijing. (Vịt Bắc Kinh là món ăn nổi tiếng nhất từ Bắc Kinh.)
- We ordered a whole Peking duck for the celebration dinner. (Chúng tôi đã gọi nguyên một con vịt Bắc Kinh cho bữa tối mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have/crave Peking duck": muốn ăn vịt Bắc Kinh.
- After watching that food documentary, I really crave Peking duck. (Sau khi xem bộ phim tài liệu ẩm thực đó, tôi thực sự thèm vịt Bắc Kinh.)
"authentic/traditional Peking duck": vịt Bắc Kinh chính thống/truyền thống.
- This restaurant is known for serving authentic Peking duck. (Nhà hàng này nổi tiếng với việc phục vụ vịt Bắc Kinh chính thống.)
Biến thể và từ gần giống
Peking duck pancakes (n): Bánh kếp dùng để cuốn thịt vịt Bắc Kinh.
- The Peking duck pancakes are thin and soft. (Bánh kếp dùng cho vịt Bắc Kinh thì mỏng và mềm.)
Duck dish (n): Món ăn làm từ vịt (nghĩa rộng hơn).
- Besides Peking duck, there are many other delicious duck dishes. (Ngoài vịt Bắc Kinh, còn có nhiều món vịt ngon khác.)
Từ đồng nghĩa
- Beijing duck: Cách gọi khác cùng chỉ món vịt Bắc Kinh, dùng tên thành phố theo phiên âm hiện đại.
- Roast duck: Vịt quay (có thể chỉ chung các món vịt quay, không đặc thù cho cách chế biến của Bắc Kinh).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "Peking duck".)